사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "bình yên" (1)

bình yên
영어 형용사peaceful, tranquil, calm
내 단어장
Anh muốn có một cuộc sống bình yên.
He wants to have a peaceful life.

swap_horiz 관련 단어 "bình yên" (1)

khoảnh khắc bình yên
영어 구peaceful moments
내 단어장
Người cùng em chia sẻ và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
A person who will share and enjoy peaceful moments of life with me.

format_quote 표현 "bình yên" (3)

Em mong muốn xây dựng một mái ấm nhỏ bình yên.
She wishes to build a small, peaceful warm home.
Anh muốn có một cuộc sống bình yên.
He wants to have a peaceful life.
Người cùng em chia sẻ và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
A person who will share and enjoy peaceful moments of life with me.